Kết quả tra từ “特拉法尔加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特拉法尔加Tè lā fǎ ěr jiā
特拉法尔加: Trafalgar
特拉法尔加广场Tè lā fǎ ěr jiā guǎng chǎng
特拉法尔加广场: Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)