Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特快”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特快tè kuài

特快: tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)

Cụm từ
特快车tè kuài chē

特快车: tàu tốc hành đặc biệt

Cụm từ
特快专递tè kuài zhuān dì

特快专递: chuyển phát nhanh

Cụm từ