Kết quả tra từ “特征”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特征tè zhēng
特征: đặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưng; phẩm chất
特征联合tè zhēng lián hé
特征联合: liên kết đặc trưng
特征向量tè zhēng xiàng liàng
特征向量: véc-tơ riêng (toán)
特征值tè zhēng zhí
特征值: giá trị riêng (toán)
临床特征lín chuáng tè zhēng
临床特征: đặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán