Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特工”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特工tè gōng

特工: tình báo; dịch vụ đặc biệt; nhân viên tình báo; đặc vụ

Cụm từ
网络特工wǎng luò tè gōng

网络特工: nhà bình luận ẩn danh được nhà nước tài trợ

Cụm từ