Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特大”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特大tè dà

特大: cực kỳ lớn

Cụm từ
特大号tè dà hào

特大号: cỡ rất lớn; cỡ đại

Cụm từ
屯特大学Tún tè Dà xué

屯特大学: Đại học Twente

Cụm từ