Kết quả tra từ “特古西加尔巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特古西加尔巴Tè gǔ xī jiā ěr bā
特古西加尔巴: Tegucigalpa, thủ đô của Honduras