Kết quả tra từ “特克斯和凯科斯群岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特克斯和凯科斯群岛Tè kè sī hé Kǎi kē sī Qún dǎo
特克斯和凯科斯群岛: Quần đảo Turks và Caicos