Kết quả cho “特价”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giá đặc biệt, giá rẻ đặc 这个月的特价品包括衣服和海鲜。 biệt
món đặc biệt của nhà hàng; món đặc biệt trong ngày
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giá đặc biệt, giá rẻ đặc 这个月的特价品包括衣服和海鲜。 biệt
món đặc biệt của nhà hàng; món đặc biệt trong ngày