Kết quả tra từ “特价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特价tè jià
特价: giá đặc biệt
特价菜tè jià cài
特价菜: món đặc biệt của nhà hàng; món đặc biệt trong ngày