Kết quả tra từ “牵记”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵记qiān jì
牵记: cảm thấy lo lắng về điều gì; không ngừng nghĩ về điều gì; nhớ nhung