Kết quả tra từ “牵扯不清”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵扯不清qiān chě bù qīng
牵扯不清: không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với