Kết quả tra từ “物美价廉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物美价廉wù měi jià lián
物美价廉: chất lượng tốt và giá rẻ; món hời