Kết quả tra từ “物流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物流wù liú
物流: phân phối (kinh doanh); logistics
物流管理wù liú guǎn lǐ
物流管理: logistics