Kết quả tra từ “物品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物品wù pǐn
物品: hàng hóa; hàng
易燃物品yì rán wù pǐn
易燃物品: vật phẩm dễ cháy