Kết quả tra từ “物候学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物候学wù hòu xué
物候学: nghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)