Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牧野”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牧野Mù yě

牧野: quận Muye của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
牧野区Mù yě qū

牧野区: quận Muye của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ