Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牢狱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牢狱láo yù

牢狱: nhà tù

Cụm từ
牢狱之灾láo yù zhī zāi

牢狱之灾: sự bỏ tù

Cụm từ
身陷牢狱shēn xiàn láo yù

身陷牢狱: vào tù; bị giam cầm

Cụm từ