Kết quả tra từ “牛鼻子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛鼻子niú bí zi
牛鼻子: điểm mấu chốt; trọng tâm; (cổ) đạo sĩ (hài hước)