Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛津”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛津Niú jīn

牛津: Oxford (thành phố ở Anh)

Cụm từ
牛津郡Niú jīn jùn

牛津郡: Oxfordshire (một hạt của Anh)

Cụm từ
牛津大学Niú jīn Dà xué

牛津大学: Đại học Oxford

Cụm từ