Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛柳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛柳niú liǔ

牛柳: thăn nội (bò)

Cụm từ
青椒牛柳qīng jiāo niú liǔ

青椒牛柳: thịt bò xào ớt chuông xanh

Cụm từ
铁板牛柳tiě bǎn niú liǔ

铁板牛柳: thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng

Cụm từ