Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牛仔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
牛仔
niú zǎi

cao bồi

Cụm từ
牛仔布
niú zǎi bù

vải denim

Cụm từ
牛仔裤
niú zǎi kù

quần jean; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ