Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛仔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛仔niú zǎi

牛仔: cao bồi

Cụm từ
牛仔裤niú zǎi kù

牛仔裤: quần jean; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
牛仔布niú zǎi bù

牛仔布: vải denim

Cụm từ