Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牙旗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
牙旗
yá qí

cờ của hoàng đế hoặc tướng quân dựng trên cột có đầu ngà ở trại hoặc tổng hành dinh (thời cổ đại)

Cụm từ