Kết quả tra từ “牙旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙旗yá qí
牙旗: cờ của hoàng đế hoặc tướng quân dựng trên cột có đầu ngà ở trại hoặc tổng hành dinh (thời cổ đại)