Kết quả tra từ “牙人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙人yá rén
牙人: (cũ) người trung gian; nhà môi giới
西班牙人Xī bān yá rén
西班牙人: Người Tây Ban Nha
葡萄牙人Pú táo yá rén
葡萄牙人: người Bồ Đào Nha