Kết quả tra từ “牙买加胡椒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙买加胡椒Yá mǎi jiā hú jiāo
牙买加胡椒: tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)