Kết quả tra từ “片头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
片头piàn tóu
片头: phần mở đầu (của phim); phim trắng ở đầu và cuối cuộn phim