Kết quả tra từ “爽歪歪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爽歪歪shuǎng wāi wāi
爽歪歪: cảm thấy tuyệt vời; hạnh phúc; ngập tràn hạnh phúc