Kết quả tra từ “父执”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
父执fù zhí
父执: (văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)
父执辈fù zhí bèi
父执辈: người cùng thế hệ với cha