Kết quả tra từ “爵士”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爵士jué shì
爵士: hiệp sĩ; Ngài; từ mượn jazz
爵士鼓jué shì gǔ
爵士鼓: bộ trống (Đài Loan)
爵士音乐jué shì yīn yuè
爵士音乐: nhạc jazz (từ mượn)
爵士舞jué shì wǔ
爵士舞: nhảy jazz (từ mượn)
爵士乐jué shì yuè
爵士乐: nhạc jazz (từ mượn)
自由爵士乐zì yóu jué shì yuè
自由爵士乐: nhạc jazz tự do (thể loại âm nhạc)