Kết quả tra từ “爱玉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱玉ài yù
爱玉: xem 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3]
爱玉子ài yù zǐ
爱玉子: hạt sương sáo Đài Loan (Ficus pumila var. awkeotsang)
爱玉冻ài yù dòng
爱玉冻: xem 愛玉冰|爱玉冰[ai4 yu4 bing1]
爱玉冰ài yù bīng
爱玉冰: món thạch làm từ việc nhào hạt cây ficus 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3] trong nước và kết hợp với hương liệu (phổ biến ở Đài Loan và Singapore)