Kết quả tra từ “爱新觉罗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱新觉罗Ài xīn Jué luó
爱新觉罗: Aisin Gioro, họ của hoàng đế Mãn Châu triều đại Nhà Thanh