Kết quả tra từ “爱慕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱慕ài mù
爱慕: ngưỡng mộ; khâm phục
爱慕虚荣ài mù xū róng
爱慕虚荣: háo danh