Kết quả tra từ “爱德”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱德Ài dé
爱德: Aide (thương hiệu)
爱德华兹Ài dé huá zī
爱德华兹: Edwards (tên)
爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo
爱德华王子岛: Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)
爱德华岛Ài dé huá Dǎo
爱德华岛: Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada
爱德华·达拉第Ài dé huá · Dá lā dì
爱德华·达拉第: Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp
爱德华Ài dé huá
爱德华: Edward; Édouard (tên)
爱德玲Ài dé líng
爱德玲: Adeline (tên)
爱德斯沃尔Ài dé sī wò ěr
爱德斯沃尔: Eidsvoll (thành phố ở Na Uy)