Kết quả tra từ “爱得死去活来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱得死去活来ài de sǐ qù huó lái
爱得死去活来: yêu đến chết đi sống lại