Kết quả tra từ “爱尔兰”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱尔兰Ài ěr lán
爱尔兰: Ireland
爱尔兰语Ài ěr lán yǔ
爱尔兰语: ngôn ngữ Ireland
爱尔兰海Ài ěr lán Hǎi
爱尔兰海: Biển Ireland giữa Ireland và miền bắc Anh
爱尔兰共和军Ài ěr lán Gòng hé jūn
爱尔兰共和军: Quân đội Cộng hòa Ireland
爱尔兰共和国Ài ěr lán Gòng hé guó
爱尔兰共和国: Cộng hòa Ireland
爱尔兰人Ài ěr lán rén
爱尔兰人: người Ireland
北爱尔兰Běi Ài ěr lán
北爱尔兰: Bắc Ireland