Kết quả tra từ “爱国卫生运动委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱国卫生运动委员会Ài guó Wèi shēng Yùn dòng Wěi yuán huì
爱国卫生运动委员会: Ủy ban Vệ sinh Yêu nước