Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爱人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爱人ài ren

爱人: vợ hoặc chồng (Trung Quốc); người yêu (không phải Trung Quốc); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
爱人如己ài rén rú jǐ

爱人如己: yêu người khác như chính mình

Cụm từ