Kết quả tra từ “爱丽丝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱丽丝Ài lì sī
爱丽丝: Alice (tên)
爱丽丝漫游奇境记Ài lì sī Màn yóu Qí jìng Jì
爱丽丝漫游奇境记: Alice ở Xứ Sở Thần Tiên
爱丽丝泉Ài lì sī Quán
爱丽丝泉: Alice Springs, thị trấn ở trung tâm Úc