Kết quả tra từ “爬行”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爬行pá xíng
爬行: bò; trườn
爬行类pá xíng lèi
爬行类: bò sát; cũng viết 爬行動物|爬行动物
爬行动物pá xíng dòng wù
爬行动物: bò sát
横爬行héng pá xíng
横爬行: đi ngang; như cua