Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爬行”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爬行pá xíng

爬行: bò; trườn

Cụm từ
爬行类pá xíng lèi

爬行类: bò sát; cũng viết 爬行動物|爬行动物

Cụm từ
爬行动物pá xíng dòng wù

爬行动物: bò sát

Cụm từ
横爬行héng pá xíng

横爬行: đi ngang; như cua

Cụm từ