Kết quả tra từ “爬升”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爬升pá shēng
爬升: tăng lên; thăng lên; leo lên (máy bay,...); đi lên (số liệu bán hàng,...); được thăng tiến