Kết quả tra từ “爆弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爆弹bào dàn
爆弹: bom; vụ nổ
原子爆弹yuán zǐ bào dàn
原子爆弹: bom nguyên tử