Kết quả tra từ “燕京”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
燕京Yān jīng
燕京: Yên Kinh, tên gọi cũ của Bắc Kinh; thủ đô của nước Yên trong các thời kỳ khác nhau
燕京大学Yān jīng Dà xué
燕京大学: Đại học Yên Kinh hoặc Yenching, đại học Cơ Đốc giáo ở Bắc Kinh thành lập năm 1919
燕京啤酒Yān jīng pí jiǔ
燕京啤酒: bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)