Kết quả tra từ “熹平石经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熹平石经Xī píng shí jīng
熹平石经: bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp trên bia khắc từ thời Đông Hán (25-220 SCN)