Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熨”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yùn

熨: bàn ủi; ủi quần áo

Từ vựng

熨: hòa giải; êm dịu

Từ vựng
熨烫yùn tàng

熨烫: là (quần áo)

Cụm từ
熨法yùn fǎ

熨法: ứng dụng chườm nóng (y học cổ truyền)

Cụm từ
熨斗yùn dǒu

熨斗: bàn ủi quần áo

Cụm từ