Kết quả tra từ “熟炒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟炒shú chǎo
熟炒: xào nguyên liệu đã được nấu chín hoặc nấu một phần