Kết quả tra từ “熟地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟地shú dì
熟地: đất canh tác; trong y học Trung Quốc, chế phẩm từ rễ cây địa hoàng (Rehmannia glutinosa)