Kết quả tra từ “熊耳山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熊耳山Xióng ěr shān
熊耳山: Công viên địa chất quốc gia núi Xiong'er ở 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], phía nam Sơn Đông