Kết quả tra từ “煽情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煽情shān qíng
煽情: khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động