Kết quả tra từ “煽动颠覆国家罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煽动颠覆国家罪shān dòng diān fù guó jiā zuì
煽动颠覆国家罪: tội âm mưu lật đổ nhà nước