Kết quả cho “照度”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mức độ chiếu sáng; (vật lý) độ rọi
độ rọi (vật lý)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mức độ chiếu sáng; (vật lý) độ rọi
độ rọi (vật lý)