Kết quả tra từ “照亮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
照亮zhào liàng
照亮: chiếu sáng; soi sáng; thắp sáng
人工照亮rén gōng zhào liàng
人工照亮: chiếu sáng nhân tạo