Kết quả tra từ “焚砚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焚砚fén yàn
焚砚: phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)